charles m. schulz

charles m. schulz

A child reads a book featuring Charles M. Schulz's comic characters.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles M. Schulz tên của một họa sĩ hoạt hình người Mỹ, nổi tiếng với bộ truyện tranh Peanuts (Đậu phộng), trong đó chú chó săn Snoopy. Ông sống từ năm 1922 đến năm 2000.

dụ sử dụng
  • (Charles M. Schulz người sáng tạo ra bộ truyện tranh Peanuts.)
  • (Nhiều người yêu thích các nhân vật do Charles M. Schulz vẽ, như Charlie Brown Snoopy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the work of Charles M. Schulz": tác phẩm của Charles M. Schulz, thường chỉ toàn bộ bộ truyện Peanuts.
    • The work of Charles M. Schulz has been translated into many languages. (Tác phẩm của Charles M. Schulz đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Schulz (viết tắt): thường được dùng để chỉ ông trong các ngữ cảnh thân mật.
    • Schulz's style is simple yet profound. (Phong cách của Schulz đơn giản nhưng sâu sắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Họa sĩ hoạt hình: người vẽ tranh hoạt hình.
    • Charles M. Schulz một họa sĩ hoạt hình nổi tiếng. (Charles M. Schulz một họa sĩ hoạt hình nổi tiếng.)
Các cụm từ liên quan
  • Peanuts: tên bộ truyện tranh nổi tiếng của Schulz.
    • Peanuts is a classic comic strip. (Peanuts một bộ truyện tranh kinh điển.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến Charles M. Schulz, nhưng có thể dùng: - "a Charlie Brown moment": một khoảnh khắc thất vọng hoặc không may mắn, lấy cảm hứng từ nhân vật Charlie Brown của Schulz. - He missed the bus again; it was a real Charlie Brown moment. (Anh ấy lại lỡ xe buýt; đó thực sự một khoảnh khắc Charlie Brown.)